phi trường

phi trường

Chúng tôi sẽ đón ông ấy tại phi trường Tân Sơn Nhất lúc 10 giờ sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân bay, nơi máy bay cất cánh, hạ cánh hoạt động: "phi trường" một khu vực rộng lớn, các đường băng, nhà ga các trang thiết bị phục vụ cho việc điều hành các chuyến bay hàng không dân dụng hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng tôi sẽ đón ông ấy tại phi trường Tân Sơn Nhất lúc 10 giờ sáng.
    • Phi trường quốc tế Nội Bài cửa ngõ quan trọng của thủ đô Nội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi trường quân sự": sân bay chuyên dụng cho các hoạt động của không quân.

    • Khu vực này một phi trường quân sự rất lớn.
  • "phi trường dã chiến": sân bay tạm thời, đơn giản được thiết lập để phục vụ các nhu cầu cấp bách, thường trong điều kiện chiến tranh hoặc cứu hộ.

    • Một phi trường dã chiến đã được lập nên để tiếp nhận máy bay vận tải cứu trợ.
Biến thể từ gần giống
  • Sân bay (danh từ): từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.

    • Sân bay Đà Nẵng vừa được nâng cấp.
  • Cảng hàng không (danh từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính.

    • Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Sân bay
  • Cảng hàng không
  • Aerodrome (từ tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Việt)
Lưu ý về cách dùng
  • "Phi trường" từ Hán Việt, thường được sử dụng nhiều hơn trong văn chương, báo chí trước đây hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, từ "sân bay" được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ riêng biệt phổ biến trong tiếng Việt. Các hoạt động liên quan thường sử dụng động từ đi kèm như: "đến phi trường", "rời phi trường", "hoạt động tại phi trường".

Từ chứa "phi trường"